越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cá nóc” (1)
cá nóc

英语
名pufferfish, blowfish
Cá nóc phồng người.
Pufferfish puff up their bodies.
相关词“cá nóc” (0)
未找到相关词。
短语“cá nóc” (1)
Cá nóc phồng người.
Pufferfish puff up their bodies.
